Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "triều phục" (1)

triều phục
phát
Tiếng Anh Danh từceremonial court dress
Từ vựng của tôi
Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
The king wears ceremonial court dress in big ceremonies.

swap_horiz Từ liên quan "triều phục" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "triều phục" (1)

Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
The king wears ceremonial court dress in big ceremonies.